Khe hở throat bush bơm bùn: cách đo, dung sai và khi nào phải thay
Đăng ngày 6 tháng 11, 2026 · Coolair Group Engineering · 9 phút đọc
Throat bush là chi tiết rẻ nhất trong cụm ướt của bơm bùn, và cũng là chi tiết bị thay nhiều nhất. Hai câu đó thường đi cùng nhau vì một lý do đơn giản: thay nó dễ, nên người ta thay luôn cho xong thay vì đo. Ở nhiều trạm bơm than và nhà máy tuyển quặng, tôi đã thấy những hóa đơn phụ tùng ba tháng liên tiếp đều có throat bush, trong khi nguyên nhân thật nằm ở tấm đệm sai độ dày hoặc ở mặt tựa của tấm lót trước bị ba via.
Bài này chỉ nói về một thứ: khe hở giữa bánh công tác và throat bush. Cách đo nó trong hai mươi phút tại hiện trường, dải số nên ghi vào phiếu, cách đọc hình thái mòn để biết nên chỉnh hay nên thay, và bốn lỗi lắp đặt khiến khe hở đúng ngay sau khi thay rồi sai dần trong vài trăm giờ.
Mục lục
- Throat bush nằm ở đâu và nó quyết định gì
- Dải khe hở theo cỡ bơm
- Đo khe hở tại hiện trường
- Khi nào chỉ chỉnh, khi nào phải thay
- Bốn lỗi lắp đặt làm khe hở sai ngay sau khi thay
- Ca ở Cẩm Phả: tấm đệm 1,5 mm và 900 giờ
- Câu hỏi thường gặp
Throat bush nằm ở đâu và nó quyết định gì
Trong bơm ly tâm bùn kiểu AH, throat bush là vòng nằm ở tấm lót trước, ngay trước mắt hút của bánh công tác. Nó tạo ra đường kính trong của cửa hút và là bề mặt mà mép trước của cánh công tác chạy sát vào. Khi bạn nhìn vào cửa hút đã tháo nắp, chi tiết đầu tiên bạn thấy chính là nó.
Khe hở giữa mặt bánh công tác và mặt throat bush có hai chức năng trái ngược nhau. Nó phải đủ nhỏ để chặn dòng bùn quay ngược từ buồng xả về cửa hút. Và nó phải đủ lớn để không chạm khi trục giãn vì nhiệt, khi vòng bi có khe hở, hoặc khi người vận hành chạy bơm ở chế độ lưu lượng thấp làm trục võng.
Dòng quay ngược đó không phải chuyện lý thuyết. Ở khe hở 3 mm trên bơm 8/6, lượng bùn tuần hoàn nội bộ có thể chiếm 5 đến 8 phần trăm lưu lượng, và nó mang theo hạt thô quay đúng vào vùng khe hở hẹp nhất. Kết quả là cả hai mặt cùng mòn nhanh, nhưng người ta chỉ nhìn thấy throat bush mòn và kết luận rằng vật liệu kém.
| Hiện tượng | Nguyên nhân theo khe hở |
|---|---|
| Lưu lượng giảm, cột áp giảm, dòng điện không tăng | Khe hở quá lớn, bùn tuần hoàn trong bơm |
| Nhiệt gối trục tăng, có tiếng sột soạt kim loại | Khe hở quá nhỏ, cánh chạm throat bush |
| Mòn thành rãnh một phía trên mặt bush | Trục lệch hoặc mặt tựa của tấm lót không phẳng |
| Mặt bush bóng như đánh bóng, không có vết cào | Chạm nhẹ kéo dài, thường do đệm quá mỏng |
Dải khe hở theo cỡ bơm
Bảng dưới đây là dải chúng tôi dùng khi không có tài liệu của nhà sản xuất trong tay, dựa trên số đo trên bơm AH cỡ trung ở các trạm than Quảng Ninh và mỏ quặng sắt Tây Nguyên. Nó không thay thế bảng của hãng. Nhưng nếu bạn đang đứng trước một chiếc bơm không rõ xuất xứ, một dải hợp lý vẫn tốt hơn một con số đoán.
| Cỡ bơm | Khe hở khi mới | Nên thay khi vượt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 4/3 | 0,4 đến 0,8 mm | 2,0 mm | Bơm nhỏ, dễ chạm khi nhiệt độ cao |
| 6/4 | 0,5 đến 1,0 mm | 2,5 mm | Đo tại bốn điểm, chênh dưới 0,2 mm |
| 8/6 | 0,7 đến 1,2 mm | 3,0 mm | Cỡ phổ biến nhất ở trạm than Việt Nam |
| 10/8 | 1,0 đến 1,5 mm | 3,5 mm | Kiểm tra thêm độ đảo cổ trục |
| 12/10 | 1,2 đến 1,8 mm | 4,0 mm | Thân bơm giãn nhiều, cần đo lại khi nóng |
| 14/12 | 1,5 đến 2,0 mm | 4,5 mm | Sai số đo cho phép rộng hơn, đừng cố chỉnh sát |
Một lưu ý về cách đọc bảng này. Cột thứ hai là khe hở của bơm mới lắp, không phải khe hở tối ưu cho mọi điều kiện. Với bùn có nhiều hạt thô trên 10 mm, chúng tôi thường đặt ở cận trên của dải và chấp nhận mất 1 đến 2 phần trăm lưu lượng để đổi lấy việc không phải mở bơm vì chạm cánh. Với bùn mịn và cột áp cao, đặt ở cận dưới.
Đo khe hở tại hiện trường
Toàn bộ phép đo mất khoảng hai mươi phút cho một người, với điều kiện bơm đã dừng và đã cô lập. Không cần tháo bánh công tác, không cần rút trục. Dụng cụ gồm một bộ căn lá, một thước lá, đèn pin và phiếu ghi.
- Cô lập và ghi trạng thái hiện tại. Khóa van hút và van xả, xả áp, treo thẻ. Trước khi tháo bất cứ thứ gì, ghi lại lưu lượng, cột áp, dòng điện và số giờ chạy. Bốn số này là mốc so sánh duy nhất sau khi lắp lại, vì cảm giác "chạy cũng được" không đo được gì.
- Mở cửa kiểm tra phía hút. Với bơm AH, tháo nắp cửa hút là đủ. Vệ sinh mặt throat bush và mép trước bánh công tác bằng bàn chải mềm, không dùng búa gõ để tránh làm sứt mép gang.
- Đánh dấu bốn điểm. Quay trục bằng tay và đánh dấu ở vị trí 12, 3, 6 và 9 giờ lên mặt bích cố định. Bốn số đo này là thứ phân biệt mòn đều với mòn lệch.
- Đo bằng căn lá, ghi từng số riêng. Đưa căn lá vào khe theo phương hướng kính, thử từng lá từ nhỏ đến lớn. Ghi số lớn nhất lọt vào mà không cần ấn. Đừng ghi một con số trung bình, vì chính độ chênh giữa bốn điểm mới là thông tin chẩn đoán.
- Siết bu lông mặt bích rồi đo lại. Đây là bước bị bỏ qua nhiều nhất. Tấm đệm bị nén từ 10 đến 25 phần trăm tùy vật liệu, nên khe hở sau khi siết thường nhỏ hơn trước khi siết từ 0,2 đến 0,5 mm. Đo trước khi siết là đo một trạng thái không tồn tại trong vận hành.
- Ghi vào phiếu cùng số hiệu phụ tùng. Cỡ bơm, vật liệu throat bush, độ dày tấm đệm, số giờ chạy của cụm. Lần sau, những dòng đó tiết kiệm cho bạn cả một buổi chẩn đoán.
Nếu bốn số đo chênh nhau trên 0,3 mm, đừng thay throat bush ngay. Chênh lệch nghĩa là mặt phẳng lắp không song song với mặt cánh, và nguyên nhân có thể là mặt tựa của tấm lót trước có ba via, tấm đệm bị vênh, hoặc cổ trục đảo. Thay chi tiết trong tình trạng đó chỉ làm hỏng thêm một chi tiết mới.
Khi nào chỉ chỉnh, khi nào phải thay
Quyết định này phụ thuộc vào hình thái mòn chứ không chỉ vào con số. Một khe hở 2,8 mm trên bơm 8/6 với vết mòn đều, phẳng, không có bậc thì vẫn chạy được thêm vài trăm giờ nếu bạn theo dõi lưu lượng. Một khe hở 1,6 mm nhưng có rãnh sâu 1 mm ở vị trí 6 giờ thì phải mở ra, dù con số vẫn nằm trong dải.
| Hình thái | Kết luận | Việc làm |
|---|---|---|
| Mòn đều, phẳng, trong dải cho phép | Bình thường | Chạy tiếp, đo lại sau 500 giờ |
| Mòn đều nhưng vượt dải 0,5 mm | Có thể chỉnh nếu kết cấu cho phép | Dịch cụm trục bằng đệm, đo lại bốn điểm |
| Rãnh sâu cục bộ trên mặt bush | Phải thay, kèm kiểm tra trục | Đo độ đảo cổ trục và khe hở vòng bi trước khi lắp mới |
| Mặt bị nứt hoặc sứt mép | Thay ngay | Kiểm tra vật thể lạ trong bể hút |
| Mặt bóng, xước mịn như giấy nhám | Chạm nhẹ kéo dài | Kiểm tra chiều trục của cụm trục và độ dày đệm |
Có một giới hạn thực tế mà ít phiếu bảo trì ghi: chi phí lao động để mở bơm thường lớn hơn giá throat bush ba đến năm lần. Vì vậy, nếu bạn đã mở bơm và khe hở đã vượt 70 phần trăm tuổi thọ dự kiến, thay luôn rẻ hơn là hẹn lần sau. Ngược lại, nếu bơm đang chạy và lưu lượng chỉ giảm 2 phần trăm, đừng mở chỉ vì con số khó coi.
Bốn lỗi lắp đặt làm khe hở sai ngay sau khi thay
Trong bốn lỗi dưới đây, ba lỗi không liên quan gì đến chất lượng throat bush. Đó là lý do một chi tiết mới đúng vật liệu vẫn hỏng trong vài trăm giờ và người mua hàng kết luận nhà cung cấp làm ăn kém.
Thứ nhất, đệm sai độ dày. Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng khó phát hiện nhất, vì tấm đệm cũ đã bị nén nên không ai đo nó. Khi thay bằng tấm mỏng hơn 1 mm, tấm lót trước dịch về phía bánh công tác đúng 1 mm và khe hở mất đi 0,6 đến 1 mm tùy độ nén của tấm đệm. Tôi đã thấy khe hở 0,9 mm biến thành 0,3 mm chỉ vì một tấm đệm 0,5 mm thay cho 1,5 mm. Quy tắc: đo chiều dày tấm đệm cũ ở trạng thái đã nén và ghi vào phiếu, đừng đặt theo cảm giác.
Thứ hai, đo trước khi siết. Đã nói ở trên nhưng cần nhắc lại vì nó xảy ra ở gần như mọi lần lắp nhanh. Khe hở đo trên mặt bích chưa siết không phải khe hở vận hành.
Thứ ba, dùng lại throat bush đã vênh. Một chi tiết gang hoặc thép đã tháo ra, cạo sạch và cất trong kho ba tháng thường không còn phẳng. Kiểm tra bằng cách đặt lên bàn phẳng và luồn thước lá 0,05 mm quanh mép. Nếu thước lọt ở bất kỳ điểm nào, đừng lắp lại.
Thứ tư, bỏ qua mặt tựa của tấm lót trước. Mặt tựa này là bề mặt gia công mà throat bush ép vào. Cát đúc, ba via, hoặc vết sơn còn sót lại làm chi tiết ngồi nghiêng, và một chi tiết nghiêng 0,1 mm trên đường kính 300 mm tạo ra chênh khe hở 0,2 mm giữa hai phía. Cạo sạch mặt tựa bằng đá mài dầu trước khi lắp là việc mất năm phút.
Ca ở Cẩm Phả: tấm đệm 1,5 mm và 900 giờ
Một trạm bơm than ở Cẩm Phả thay throat bush cho bơm 8/6 AH trong đợt dừng máy tháng 4. Khe hở đo trước khi lắp là 0,9 mm, nằm giữa dải. Sau khi lắp và siết, tổ trưởng cơ khí đo lại thấy 0,3 mm nhưng cho rằng căn lá bị kẹt và bỏ qua, vì bơm quay tay vẫn trơn.
Bơm chạy được 900 giờ thì nhiệt gối trục phía trong tăng từ 61 lên 70 độ, lưu lượng giảm 6 phần trăm ở cùng số vòng và cùng nồng độ bùn. Khi mở ra, mặt throat bush bóng như đánh bóng và có màu xanh nhiệt, mép trước bánh công tác mòn thành bậc 2 mm. Không có hạt thô nào trong buồng bơm để đổ lỗi.
Nguyên nhân nằm trên phiếu xuất kho: tấm đệm phát ra là loại 0,5 mm, trong khi bản vẽ ghi 1,5 mm. Người lắp không đo, người kiểm tra không đo, và phép đo sau khi siết đã bị bỏ qua vì kết quả không khớp kỳ vọng. Chi phí của lần bỏ sót đó: mười bốn giờ dừng trạm, một bánh công tác cao su, một throat bush, và một lần mở bơm ngoài kế hoạch, tổng khoảng 96 triệu đồng. Tấm đệm đúng giá vài trăm nghìn.
Ca thứ hai ngược chiều và rẻ hơn nhiều. Một nhà máy tuyển quặng sắt ở Tây Nguyên phàn nàn bánh công tác mòn nhanh, ba lần thay trong hai năm. Khe hở đo được 4,2 mm trên bơm 8/6, tức là gấp ba lần giới hạn thay. Không ai đo vì cửa kiểm tra phía hút bị lớp bùn khô che kín và tháo nó mất nửa ngày. Sau khi thay throat bush và vệ sinh cửa kiểm tra, lưu lượng tăng 9 phần trăm và tuổi thọ bánh công tác tiếp theo đạt 6.100 giờ. Không có thay đổi vật liệu nào trong toàn bộ câu chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Đo khe hở throat bush có phải tháo bánh công tác không?
Không. Với bơm AH, bạn tháo nắp cửa hút phía trước là đủ để đưa căn lá vào khe giữa mép cánh và mặt throat bush. Chỉ khi cần thay chi tiết mới phải tháo tấm lót trước, và lúc đó nên đo luôn độ phẳng mặt tựa. Một số bơm có cửa kiểm tra nhỏ trên thân, nhưng khe hở đo qua cửa này thường không đáng tin vì không tiếp cận được đúng vị trí 12 giờ.
Khe hở lớn có làm bơm rung không?
Không rung theo kiểu vòng bi hỏng, nhưng có thể rung nhẹ do dòng tuần hoàn không đối xứng và do bánh công tác bị đẩy theo chiều trục. Người ta hay nhầm hiện tượng này với mất cân bằng. Dấu hiệu phân biệt: rung tăng khi lưu lượng giảm và giảm khi mở van xả rộng, trong khi mất cân bằng thì rung gần như không đổi theo lưu lượng.
Thay throat bush có cần thay luôn bánh công tác?
Chỉ khi mép trước bánh công tác đã mòn thành bậc trên 1,5 mm hoặc nứt. Nếu chỉ mòn đều và còn trong dung sai, giữ lại bánh và ghi số đo vào phiếu để lần sau so sánh. Thay cả hai theo bộ là cách nhanh nhất để đội bảo trì mất khả năng biết chi tiết nào thực sự mòn.
Vật liệu throat bush nên chọn theo tiêu chí nào?
Cao su tự nhiên chịu hạt thô và va đập tốt, phù hợp bùn than có hạt trên 5 mm và cột áp dưới 40 m. Hợp kim crôm cao A05 hoặc A07 hợp với bùn mịn, cột áp cao và nhiệt độ bùn trên 60 độ, nhưng giòn hơn khi có mảnh kim loại lẫn vào. Polyurethane nằm giữa hai loại kia về cả hai mặt. Điều quan trọng hơn vật liệu là ghi lại loại đã dùng, vì trộn vật liệu giữa các lần thay làm số liệu tuổi thọ không còn so sánh được.
Bao lâu nên kiểm tra khe hở một lần?
Với bùn mài mòn cao như quặng sắt hoặc cát, mỗi 500 giờ. Với bùn than và bùn tuyển nổi, mỗi 1.000 giờ là đủ. Ngoài ra nên đo mỗi khi lưu lượng giảm trên 5 phần trăm mà không thay đổi điều kiện bơm, vì đó là dấu hiệu rẻ nhất và sớm nhất. Phép đo hai mươi phút rẻ hơn một lần mở bơm ngoài kế hoạch rất nhiều.
Nếu bạn cần throat bush, tấm lót trước hoặc bộ đệm đúng chiều dày cho bơm Warman AH, gửi số hiệu bơm và số đo khe hở hiện tại cho kỹ thuật của chúng tôi. Chúng tôi trả lời kèm dải dung sai lắp đặt cho từng cỡ. Liên hệ kỹ thuật hoặc xem nhóm phụ tùng bơm bùn thay thế.